menu_book
見出し語検索結果 "mô phỏng theo, bắt chước" (1件)
mô phỏng theo, bắt chước
日本語
動模倣する、シミュレートする
Trẻ em thường bắt chước theo cách nói của người lớn.
子どもは大人の話し方を模倣することが多い。
swap_horiz
類語検索結果 "mô phỏng theo, bắt chước" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "mô phỏng theo, bắt chước" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)